| STT | Tên dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá chuyên gia(+) | Giá BHYT |
| 1 | Khám mắt | 280.000 | 110.000 | 39.800 |
| 2 | Khám Lé | 220.000 | ||
| 3 | Phí khám chuyên sâu Lasik 3D | 1.100.000 | ||
| 4 | HỒ SƠ LASIK CHUYÊN SÂU | 750.000 | ||
| 5 | GÓI HỒ SƠ PRESBYMAX CHUYÊN SÂU | 750.000 | ||
| 6 | Gói khám chuyên sâu Ortho-K | 1.100.000 | ||
| 7 | Gói khám mắt ban đầu nhãn nhi | 350.000 | ||
| 8 | Gói khám mắt nâng cao nhãn nhi | 700.000 | ||
| 9 | Gói khám nâng cao Ortho-K | 1.590.000 | ||
| 10 | Gói khám PHACO | 700.000 | ||
| 11 | Gói khám Phakic | 3.000.000 | ||
| 12 | Gói khám Phakic chuyên sâu | 3.000.000 | ||
| 13 | Gói Cận lâm sàng Lasik | 1.500.000 | ||
| 14 | Gói Cận lâm sàng PHACO | 1.800.000 | 470.000 | |
| 15 | Gói tái khám Atropine 1 năm | 625.000 | ||
| 16 | Gói tái khám kiểm soát cận thị 1 lần | 800.000 | ||
| 17 | Gói tái khám kính kiểm soát cận thị 1 năm | 600.000 | ||
| 18 | GÓI tái khám Lasik | 350.000 | ||
| 19 | Gói tái khám Ortho-K 1 năm | 500.000 | ||
| 20 | Gói Tái khám Phaco | – | ||
| 21 | Gói tái khám Phakic | – | ||
| 22 | Đo khúc xạ máy | 100.000 | ||
| 23 | Đo khúc xạ máy 2 lần | 100.000 | ||
| 24 | Đo thị lực | 100.000 | ||
| 25 | Đo thị lực lé | 80.000 | ||
| 26 | Tư vấn chuyên sâu nhãn nhi | 200.000 | ||
| 27 | Tư vấn chuyên sâu về Phakic | 1.000.000 | ||
| 28 | Khám tiền phẫu thuật | 150.000 | ||
| 29 | Phí chăm sóc hậu phẫu trong đêm | 150.000 | ||
| 30 | Chăm sóc mắt sau phẫu thuật | – | ||
| 31 | Gói chẩn đoán hình ảnh Phakic | 1.250.000 | ||
| 32 | Kiểm tra khô mắt | 150.000 | ||
| 33 | Kiểm tra mù màu | 50.000 | ||
| 34 | Nhỏ liệt điều tiết – Soi bóng đồng tử (Đo thị lực khách quan) | 80.000 | ||
| 35 | Siêu âm A (1 mắt) | 150.000 | ||
| 36 | Siêu âm A (2 mắt) | 300.000 | ||
| 37 | Siêu âm B (1 mắt) | 330.000 | ||
| 38 | Siêu âm B (2 mắt) | 660.000 | ||
| 39 | Soi bóng đồng tử | 80.000 | ||
| 40 | Soi góc tiền phòng | 100.000 | ||
| 41 | Chụp bản đồ giác mạc 1 mắt | 300.000 | ||
| 42 | Chụp bản đồ giác mạc 2 mắt | 600.000 | ||
| 43 | Chụp chiều dày giác mạc 1 mắt | 150.000 | ||
| 44 | Chụp chiều dày giác mạc 2 mắt | 300.000 | ||
| 45 | Chụp hình đáy mắt (1 mắt) – không có thuốc cản quang | 220.000 | ||
| 46 | Chụp hình đáy mắt (2 mắt) – không có thuốc cản quang | 440.000 | ||
| 47 | Chụp hình mặt sóng wavefront 2 mắt | 350.000 | ||
| 48 | Chụp huỳnh quang | 1.100.000 | ||
| 49 | Chụp mạch huỳnh quang | 1.370.000 | ||
| 50 | Chụp OCT 1 mắt | 400.000 | ||
| 51 | Chụp OCT 2 mắt | 700.000 | ||
| 52 | Chụp OCT hoàng điểm 1 mắt | 400.000 | ||
| 53 | Chụp OCT hoàng điểm 2 mắt | 700.000 | ||
| 54 | Đếm tế bào nội mô giác mạc 1 mắt | 275.000 | ||
| 55 | Đếm tế bào nội mô giác mạc 2 mắt | 550.000 | ||
| 56 | Điện chẩm kích thích | 385.000 | ||
| 57 | Điện tim thường | 130.000 | 39.900 | |
| 58 | Đo công suất thủy tinh thể (1 mắt) | 175.000 | 69.400 | |
| 59 | Đo công suất thủy tinh thể (2 mắt) | 350.000 | 69.400 | |
| 60 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) | 90.000 | 10.000 | 31.600 |
| 61 | Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm | 230.000 | 31.100 | |
| 62 | Đo Trục nhãn cầu | 400.000 | ||
| 63 | Đường kính giác mạc 1 mắt | 100.000 | ||
| 64 | Đường kính giác mạc 2 mắt | 200.000 | ||
| 65 | Angiography | 1.200.000 | ||
| 66 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 55.000 | 13.600 | |
| 67 | Thời gian máu đông | 50.000 | ||
| 68 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 95.000 | 43.500 | |
| 69 | XN máu CREATININ | 50.000 | ||
| 70 | XN máu GLYCEMIE(đường huyết) | 65.000 | 22.400 | |
| 71 | XN máu SGOT | 50.000 | ||
| 72 | XN máu SGPT | 50.000 | ||
| 73 | XN máu TCK | 40.000 | ||
| 74 | XN máu URE | 50.000 | ||
| 75 | XN Nhóm máu ABO | 50.000 | ||
| 76 | XN thời gian TQ | 50.000 | ||
| 77 | Đọc ECG | 30.000 | ||
| 78 | Đổi kính vỡ/xước < 6 tuần Standard, Paragon CRT 1 mắt | 1.000.000 | ||
| 79 | Đổi kính vỡ/xước < 6 tuần Toric, Premium, Paragon Dual Axis 1 mắt | 1.500.000 | ||
| 80 | Tiền giường 1/2 ngày người nhà bệnh nhân | 250.000 | ||
| 81 | Tiền giường người nhà bệnh nhân (1 ngày 1 đêm) | 300.000 | ||
| 82 | Áp tia bêta điều trị các bệnh lý kết mạc | 600.000 | ||
| 83 | Công vô cảm | 150.000 | ||
| 84 | DayCare | – | ||
| 85 | Soi đáy mắt trực tiếp | 90.000 | 50.000 | 60.000 |
| 86 | Thu thêm PT đặc biệt IOL< +10D | 3.000.000 | ||
| 87 | Bóc giả mạc (1 mắt) | 100.000 | ||
| 88 | Bóc giả mạc (2 mắt) | 200.000 | ||
| 89 | Bơm rửa lệ đạo | 160.000 | 41.200 | |
| 90 | Bơm thông lệ đạo ( 1 mắt ) | 210.000 | 65.100 | |
| 91 | Bơm thông lệ đạo ( 2 mắt ) | 420.000 | 105.800 | |
| 92 | Cắt bỏ chắp có bọc | 1.200.000 | ||
| 93 | Cắt chỉ giác mạc (1 mắt) | 250.000 | ||
| 94 | Cắt chỉ kết mạc (1 mắt) | 120.000 | ||
| 95 | Cắt chỉ khâu da mi | 120.000 | 40.300 | |
| 96 | Áp lạnh thể mi | 2.000.000 | ||
| 97 | Cắt đốt u mi kích thước lớn ( tiểu phẫu) | 1.000.000 | ||
| 98 | Cắt đốt u mi kích thước nhỏ | 500.000 | ||
| 99 | Cắt đốt u nhú kích thước nhỏ | 300.000 | ||
| 100 | Cắt u mi cả bề dày không ghép (Tiểu phẫu) | 2.000.000 | ||
| 101 | Cắt u vàng 1 mắt (tiểu phẫu) | 1.500.000 | ||
| 102 | Cắt u vàng 2 mắt (tiểu phẫu) | 3.000.000 | ||
| 103 | Chích chắp/lẹo (người lớn) | 310.000 | 85.500 | |
| 104 | Công đổi kính Orthe | 100.000 | ||
| 105 | Đặt contactlens 1 mắt | 200.000 | ||
| 106 | Đặt contactlens 2 mắt | 400.000 | ||
| 107 | Đặt kính điều trị giác mạc chóp (Kính scleral len) 1 mắt | 9.500.000 | ||
| 108 | Đặt kính điều trị giác mạc chóp (Kính scleral len) 2 mắt | 19.000.000 | ||
| 109 | Đặt lens Scleral lần 2 (1 mắt) | 4.500.000 | ||
| 110 | Đặt lens Scleral lần 2 (2 mắt) | 9.000.000 | ||
| 111 | Đặt Ring | 2.000.000 | ||
| 112 | Dịch vụ áp lạnh thể mi | 400.000 | ||
| 113 | Điều Trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên (1 mắt) | 1.500.000 | ||
| 114 | Điều Trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên (2 mắt) | 3.000.000 | ||
| 115 | Đổi Lens Scleral sang Lens Scleral 1 mắt | 1.000.000 | ||
| 116 | Đổi Lens Scleral sang Lens Scleral 2 mắt | 2.000.000 | ||
| 117 | Đốt lông siêu (ít) | 60.000 | ||
| 118 | Đốt lông siêu (nhiều) | 120.000 | ||
| 119 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu (ít) | 260.000 | 53.600 | |
| 120 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu (nhiều) | 510.000 | 53.600 | |
| 121 | Đốt Papllioma | 2.000.000 | ||
| 122 | Đốt u nhú lớn | 1.000.000 | ||
| 123 | Đốt u nhú nhỏ | 500.000 | ||
| 124 | Khâu da | 500.000 | ||
| 125 | Khâu da mi đơn giản | 1.100.000 | 897.100 | |
| 126 | Laser các bệnh lý võng mạc (1 mắt) | 1.600.000 | ||
| 127 | Laser các bệnh lý võng mạc (2 mắt) | 3.200.000 | ||
| 128 | Laser mống mắt chu biên 1 mắt | 1.500.000 | ||
| 129 | Laser mống mắt chu biên 2 mắt | 3.000.000 | ||
| 130 | Laser nội nhãn | 1.000.000 | ||
| 131 | Lấy calci kết mạc 2 mắt | 210.000 | 40.900 | |
| 132 | Lấy dị vật củng mạc (1 mắt) | 500.000 | ||
| 133 | Lấy dị vật củng mạc phức tạp (1 mắt) | 1.500.000 | ||
| 134 | Lấy dị vật giác mạc nông | 150.000 | ||
| 135 | Lấy dị vật giác mạc sâu | 350.000 | ||
| 136 | Lấy dị vật kết mạc | 150.000 | 71.500 | |
| 137 | Mở bao sau đục bằng laser (1 mắt) | 1.700.000 | ||
| 138 | Mở bao sau đục bằng laser (2 mắt) | 3.400.000 | ||
| 139 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 120.000 | 40.900 | |
| 140 | Phí chăm sóc hậu phẫu trong ngày | 150.000 | ||
| 141 | Rạch chắp lẹo đa chấp | 400.000 | ||
| 142 | Rửa mắt bỏng hóa chất (2 mắt) | 50.000 | ||
| 143 | Tập nhược thị (1 đợt 10 buổi) | 500.000 | ||
| 144 | Tiêm Avastin dịch kính 1 mắt | 2.000.000 | ||
| 145 | Tiêm Avastin dịch kính 2 mắt | 4.000.000 | ||
| 146 | Tiêm Corticoid nội nhãn 1 mắt | 3.000.000 | ||
| 147 | Tiêm Dectancyl DKM | 200.000 | ||
| 148 | Tiêm dưới kết mạc một mắt | 210.000 | 55.000 | |
| 149 | Tiêm Eylea 1 mắt (Lần 1) | 26.000.000 | ||
| 150 | Tiêm Eylea 2 mắt (1 lọ) | 36.000.000 | ||
| 151 | Tiêm Eylea 2 mắt (2 lọ) | 52.000.000 | ||
| 152 | Tiêm hậu nhãn cầu một mắt | 110.000 | 55.000 | |
| 153 | Tiêm Lucentis nội nhãn 1 mắt | 18.000.000 | ||
| 154 | Tiêm Lucentis nội nhãn 2 mắt | 36.000.000 | ||
| 155 | Tiêm Ozurdex nội nhãn 1 mắt | 36.000.000 | ||
| 156 | Tiêm Ozurdex nội nhãn 2 mắt | 72.000.000 | ||
| 157 | Tiêm Vabysmo nội nhãn 1 mắt | 30.000.000 | ||
| 158 | Tiêm Vabysmo nội nhãn 2 mắt | 60.000.000 | ||
| 159 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng Customize <= 5D 1M | 5.500.000 | ||
| 160 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng Customize <= 5D 2M | 11.000.000 | ||
| 161 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng Customize > 5D 1M | 6.000.000 | ||
| 162 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng Customize > 5D 2M | 12.000.000 | ||
| 163 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng Paragon CRT/DUAL AXIS 1M | 5.000.000 | ||
| 164 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng Paragon CRT/DUAL AXIS 2M | 10.000.000 | ||
| 165 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng Scleral 1M | 6.250.000 | ||
| 166 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng Scleral 2M | 12.500.000 | ||
| 167 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng Standard 1M | 3.500.000 | ||
| 168 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng Standard 2M | 7.000.000 | ||
| 169 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng Toric/Premium 1M | 4.000.000 | ||
| 170 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng Toric/Premium 2M | 8.000.000 | ||
| 171 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng X Toric/I-see <= 5D 1M | 4.500.000 | ||
| 172 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng X Toric/I-see <= 5D 2M | 9.000.000 | ||
| 173 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng X Toric/I-see > 5D 1M | 5.000.000 | ||
| 174 | Bảo hành vỡ lens và mất lens < 3 tháng X Toric/I-see > 5D 2M | 10.000.000 | ||
| 175 | Bơm hơi / khí tiền phòng | 1.160.000 | ||
| 176 | Bướu máu mí mắt | 4.100.000 | ||
| 177 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | 6.100.000 | 1.202.600 | |
| 178 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | 5.100.000 | ||
| 179 | Cắt bỏ túi lệ | 5.200.000 | 930.200 | |
| 180 | Cắt cò mi | 600.000 | ||
| 181 | Cắt mộng áp Mytomycin | 3.700.000 | ||
| 182 | Cắt u bã đậu mí mắt (1 mắt) | 4.100.000 | ||
| 183 | Cắt u bì kết giác mạc | 3.100.000 | ||
| 184 | Cắt u bì kết mạc có hoặc không ghép kết mạc | 2.100.000 | ||
| 185 | Cắt u bờ mi | 3.100.000 | ||
| 186 | Cắt u mi cả bề dày không ghép | 2.100.000 | ||
| 187 | Cắt u nhú 1 mắt | 2.100.000 | ||
| 188 | Cắt u nhú 2 mắt | 4.100.000 | ||
| 189 | Cắt u nhú nắp thanh thiệt | 4.650.000 | ||
| 190 | Cắt u tạo hình mi | 7.100.000 | ||
| 191 | Chiếu laser bổ sung dưới 1 năm | – | ||
| 192 | Chiếu laser bổ sung trên 1 năm (1M) | 5.500.000 | ||
| 193 | Chiếu laser bổ sung trên 1 năm (2M) | 11.000.000 | ||
| 194 | Đặt kính điều trị giác mạc chóp (Kính scleral len) lần 2 trở lên (1 mắt) | 7.600.000 | ||
| 195 | Đặt kính điều trị giác mạc chóp (Kính scleral len) lần 2 trở lên (2 mắt) | 15.100.000 | ||
| 196 | Ghép giác mạc | 20.100.000 | ||
| 197 | Gọt giác mạc | 1.300.000 | ||
| 198 | Khâu chân mống mắt (1 mắt) | 2.600.000 | ||
| 199 | Khâu cò mi, tháo cò | 2.100.000 | ||
| 200 | Khâu củng mạc đơn thuần | 2.150.000 | ||
| 201 | Khâu giác mạc đơn thuần | 2.150.000 | ||
| 202 | Khâu giác mạc phức tạp | 4.100.000 | ||
| 203 | Khâu hở mi trong liệt giây VII | 4.100.000 | ||
| 204 | Khâu kết mạc | 2.200.000 | 897.100 | |
| 205 | Khâu phục hồi bờ mi | 2.200.000 | 813.600 | |
| 206 | Khoét rỗng đá chùm toàn phần | 8.350.000 | ||
| 207 | Lấy bệnh phẩm tiền phòng, dịch kính, tiêm kháng sinh vào buồng dịch | 1.100.000 | ||
| 208 | Lấy dị vật dưới da mi (1 mắt) | 2.100.000 | ||
| 209 | Lấy dị vật giác mạc sâu (1 mắt) phức tạp | 2.100.000 | ||
| 210 | Lấy dị vật hốc mắt | 5.100.000 | ||
| 211 | Lấy dị vật tiền phòng | 2.100.000 | ||
| 212 | Mở góc tiền phòng | 1.160.000 | ||
| 213 | Mổ lấy u tuyến bã | 3.400.000 | ||
| 214 | Mở tiền phòng rửa máu/ mủ | 804.000 | ||
| 215 | Mộng tái phát phức tạp có ghép màng ối kết mạc | 4.200.000 | ||
| 216 | Gói phẫu thuật lác thông thường (1 mắt) | 6.900.000 | ||
| 217 | Gói phẫu thuật lác thông thường (2 mắt) | 9.900.000 | ||
| 218 | Múc nội nhãn (có độn hoặc không độn) | 3.650.000 | 599.800 | |
| 219 | Múc nội nhãn có độn, lắp mắt giả | 4.600.000 | ||
| 220 | Phẫu thuật bóc nang nước kết mạc | 2.600.000 | ||
| 221 | Phẫu thuật cắt bè củng mạc + Áp Mytomycin C 1 mắt | 4.600.000 | ||
| 222 | Phẫu thuật cắt bỏ u hạt, u gai kết mạc | 2.100.000 | ||
| 223 | Phẫu thuật cắt dư da 2 mi dưới | 7.100.000 | ||
| 224 | Phẫu thuật cắt dư da 2 mi trên (chữa bệnh) | 7.100.000 | ||
| 225 | Phẫu thuật cắt mộng kép vá kết mạc áp Mytomycin C 1 mắt | 4.200.000 | ||
| 226 | Phẫu thuật cắt nốt ruồi kết mạc | 4.000.000 | ||
| 227 | Phẫu thuật cắt u kết mạc | 2.600.000 | ||
| 228 | Phẫu thuật cắt u Nevi | 3.100.000 | ||
| 229 | Phẫu thuật cắt u vàng 1 mắt | 3.100.000 | ||
| 230 | Phẫu thuật cắt u vàng 2 mắt | 6.100.000 | ||
| 231 | Phẫu thuật cắt u vàng da mi (4U) | 4.100.000 | ||
| 232 | Phẫu thuật chỉnh mống | 3.100.000 | ||
| 233 | Phẫu thuật đóng đai củng mạc | 12.100.000 | ||
| 234 | Phẫu thuật Epicanthus 2 mắt | 4.600.000 | ||
| 235 | Phẫu thuật ghép màng ối điều trị dính mi cầu/ Ghép giác mạc lâu liển/ thủng giác mạc | 4.100.000 | ||
| 236 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối…) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá | 3.300.000 | 930.200 | |
| 237 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 3.750.000 | 960.200 | |
| 238 | Phẫu thuật mộng kép | 4.200.000 | ||
| 239 | Phẫu thuật quặm 1 mi | 2.600.000 | ||
| 240 | Phẫu thuật quặm 2 mi | 5.100.000 | ||
| 241 | Phẫu thuật quặm 3 mi | 7.600.000 | ||
| 242 | Phẫu thuật quặm 4 mi | 10.100.000 | ||
| 243 | Phẫu thuật ghép màng ối điều trị loét giác mạc | 4.100.000 | ||
| 244 | Phẫu thuật Glaucoma đặt van Ex-press | 27.100.000 | ||
| 245 | Phẫu thuật hẹp khe mi | 3.100.000 | ||
| 246 | Phẩu thuật chỉnh IOL (Chưa bao gồm IOL), không bao gồm cắt dịch kính | 5.100.000 | ||
| 247 | Phẫu thuật IOL lần 2 ( 1 mắt chưa bao gồm TTT nhân tao ) | 2.100.000 | ||
| 248 | Phẫu thuật khâu củng mạc phức tạp | 3.100.000 | ||
| 249 | Phẫu thuật lấy đai Silicon (Sau PT ấn độn) | 1.100.000 | ||
| 250 | Phẫu thuật lấy dị vật xuyên | 2.600.000 | ||
| 251 | Phẫu thuật lấy IOL (BN đã PT phaco ngoài) | 3.100.000 | 2.752.600 | |
| 252 | Phẫu thuật lấy thủy tinh thể | 3.100.000 | ||
| 253 | Phẫu thuật phủ kết mạc | 2.500.000 | ||
| 254 | Phẫu thuật phủ kết mạc, lắp mắt giả | 3.800.000 | ||
| 255 | Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi 1 mắt (chữa bệnh) | 7.100.000 | ||
| 256 | Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi 2 mắt (chữa bệnh) | 14.100.000 | ||
| 257 | Phẫu thuật sụp mi ( treo Ptose up PTFE S3 3001) 1 mắt | 11.100.000 | ||
| 258 | Phẫu thuật sụp mi ( treo Ptose up PTFE S3 3001) 2 mắt | 22.100.000 | ||
| 259 | Phẫu thuật tạo cùng đồ 1 bên, lắp mắt giả | 4.500.000 | ||
| 260 | Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả (dễ) | 4.000.000 | ||
| 261 | Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả (khó) | 4.000.000 | ||
| 262 | Dịch vụ Phẫu thuật Phaco_đa tiêu | 5.000.000 | ||
| 263 | Dịch vụ Phẫu thuật Phaco_đơn tiêu | 5.000.000 | ||
| 264 | EYESignature_Laser bề mặt_1 mắt | 51.000.000 | ||
| 265 | EYESignature_Laser bề mặt_2 mắt | 85.000.000 | ||
| 266 | EYESignature_Xóa cận cá nhân hóa_1 mắt | 51.000.000 | ||
| 267 | EYESignature_Xóa cận cá nhân hóa_2 mắt | 85.000.000 | ||
| 268 | GÓI EYESignature_Laser bề mặt_1 mắt | 51.000.000 | ||
| 269 | GÓI EYESignature_Laser bề mặt_2 mắt | 85.000.000 | ||
| 270 | GÓI EYESignature_Xóa cận cá nhân hóa_1 mắt | 51.000.000 | ||
| 271 | GÓI EYESignature_Xóa cận cá nhân hóa_2 mắt | 85.000.000 | ||
| 272 | Femto Pro _1 Mắt | 30.000.000 | ||
| 273 | Femto Pro_2 Mắt | 50.000.000 | ||
| 274 | Gói Femto Pro _1 Mắt | 30.000.000 | ||
| 275 | Gói Femto Pro_2 Mắt | 50.000.000 | ||
| 276 | Femtosecond Lasik – PresbyMax (1 mắt) | 39.000.000 | ||
| 277 | Femtosecond Lasik – PresbyMax (2 mắt) | 65.000.000 | ||
| 278 | Gói Femtosecond Lasik – PresbyMax (1 mắt) | 39.000.000 | ||
| 279 | Gói Femtosecond Lasik – PresbyMax (2 mắt) | 65.000.000 | ||
| 280 | Femtosecond Lasik cơ bản_1 Mắt | 25.200.000 | ||
| 281 | Femtosecond Lasik cơ bản_2 Mắt | 42.000.000 | ||
| 282 | Gói Femtosecond Lasik cơ bản_1 Mắt | 25.200.000 | ||
| 283 | Gói Femtosecond Lasik cơ bản_2 Mắt | 42.000.000 | ||
| 284 | Femtosecond Lasik_1 Mắt | 25.200.000 | ||
| 285 | Femtosecond Lasik_2 Mắt | 42.000.000 | ||
| 286 | GÓI Femtosecond Lasik_1 Mắt | 25.200.000 | ||
| 287 | GÓI Femtosecond Lasik_2 Mắt | 42.000.000 | ||
| 288 | Gói chiếu laser bổ sung trên 1 năm (1M) | 5.500.000 | ||
| 289 | Gói chiếu laser bổ sung trên 1 năm (2M) | 11.000.000 | ||
| 290 | Phẫu thuật Phakic IPCL (1 mắt) | 45.000.000 | ||
| 291 | Phẫu thuật Phakic IPCL (2 mắt) | 90.000.000 | ||
| 292 | Phẫu thuật Phakic lão thị (dải độ 1 – 3.5 độ lão) (1 mắt) | 57.500.000 | ||
| 293 | Phẫu thuật Phakic lão thị (dải độ 1 – 3.5 độ lão) (2 mắt) | 115.000.000 | ||
| 294 | Phẫu thuật Phakic lão thị (dải độ 4 độ lão trở lên) (1 mắt) | 64.000.000 | ||
| 295 | Phẫu thuật Phakic lão thị (dải độ 4 độ lão trở lên) (2 mắt) | 128.000.000 | ||
| 296 | Phẫu thuật Phakic Premium (ICL) 1 mắt | 50.000.000 | ||
| 297 | Phẫu thuật Phakic Premium (ICL) 2 mắt | 100.000.000 | ||
| 298 | Phẫu thuật Phakic Premium (IPCL) 1 mắt | 50.000.000 | ||
| 299 | Phẫu thuật Phakic Premium (IPCL) 2 mắt | 100.000.000 | ||
| 300 | Gói Phẫu thuật Phakic IPCL 1 mắt | 45.000.000 | ||
| 301 | Gói Phẫu thuật Phakic IPCL 2 mắt | 90.000.000 | ||
| 302 | Gói Phẫu thuật Phakic lão thị (dải độ 1 – 3.5 độ lão) (1 mắt) | 57.500.000 | ||
| 303 | Gói Phẫu thuật Phakic lão thị (dải độ 1 – 3.5 độ lão) (2 mắt) | 115.000.000 | ||
| 304 | Gói Phẫu thuật Phakic lão thị (dải độ 4 độ lão trở lên) (1 mắt) | 64.000.000 | ||
| 305 | Gói Phẫu thuật Phakic lão thị (dải độ 4 độ lão trở lên) (2 mắt) | 128.000.000 | ||
| 306 | Gói Phẫu thuật Phakic Premium (ICL) 1 mắt | 50.000.000 | ||
| 307 | Gói Phẫu thuật Phakic Premium (ICL) 2 mắt | 100.000.000 | ||
| 308 | Gói Phẫu thuật Phakic Premium (IPCL) 1 mắt | 50.000.000 | ||
| 309 | Gói Phẫu thuật Phakic Premium (IPCL) 2 mắt | 100.000.000 | ||
| 310 | Relex Smile_1 Mắt | 39.000.000 | ||
| 311 | Relex Smile_2 Mắt | 65.000.000 | ||
| 312 | GÓI Relex Smile_1 Mắt | 39.000.000 | ||
| 313 | GÓI Relex Smile_2 Mắt | 65.000.000 | ||
| 314 | SmartSurface_ 1 Mắt | 19.200.000 | ||
| 315 | SmartSurface_ 2 Mắt | 32.000.000 | ||
| 316 | GÓI SmartSurface_ 1 Mắt | 19.200.000 | ||
| 317 | GÓI SmartSurface_ 2 Mắt | 32.000.000 | ||
| 318 | Smile Pro _1 mắt | 48.000.000 | ||
| 319 | Smile Pro _2 mắt | 80.000.000 | ||
| 320 | GÓI Smile Pro _1 mắt | 48.000.000 | ||
| 321 | GÓI Smile Pro _2 mắt | 80.000.000 | ||
| 322 | SmilePro Viễn Thị _1 mắt | 48.000.000 | ||
| 323 | SmilePro Viễn Thị_2 mắt | 80.000.000 | ||
| 324 | GÓI SmilePro Viễn Thị_1 mắt | 48.000.000 | ||
| 325 | GÓI SmilePro Viễn Thị_2 mắt | 80.000.000 | ||
| 326 | Phẫu thuật Wavefront Lasik 2 mắt | 14.700.000 | ||
| 327 | Lasik Wavescan Front 2 mắt | 19.000.000 | ||
| 328 | Gói Phẫu thuật Phaco – Tecnis Eyhance Toric II | 39.700.000 | 5.000.000 | |
| 329 | Gói Phẫu thuật Phaco – Acrysof IQ Vivity Toric Extended DFT315/415/515 | 61.700.000 | 5.000.000 | |
| 330 | Gói Phẫu thuật Phaco – Tecnis Synergy Toric | 61.700.000 | 5.000.000 | |
| 331 | Gói Phẫu thuật phaco AT Torbi 709M | 28.700.000 | 5.000.000 | |
| 332 | Gói Phẫu thuật Phaco ATLISA Tri Toric 939MP | 51.700.000 | 5.000.000 | |
| 333 | Gói Phẫu thuật Phaco không dao đa tiêu cự | 69.000.000 | ||
| 334 | Gói Phẫu thuật Phaco không dao đa tiêu cự cao cấp | 78.000.000 | ||
| 335 | Gói Phẫu thuật Phaco không dao đa tiêu cự Toric | 78.000.000 | ||
| 336 | Gói Phẫu thuật Phaco không dao đơn tiêu cự | 35.000.000 | ||
| 337 | Gói Phẫu thuật Phaco không dao đơn tiêu cự Toric | 49.000.000 | ||
| 338 | Gói Phẫu thuật Phaco không dao hai tiêu cự | 49.000.000 | ||
| 339 | Gói Phẫu thuật Phaco không dao kéo dài tiêu cự | 43.000.000 | ||
| 340 | Gói Phẫu thuật Phaco không dao kéo dài tiêu cự Toric | 55.000.000 | ||
| 341 | Hút dịch kính đơn thuần chuẩn đoán hay điều trị | 4.100.000 | ||
| 342 | Khâu IOL củng mạc + cắt dịch kính trước | 16.100.000 | ||
| 343 | Lấy silicon lỏng | 1.600.000 | ||
| 344 | Mở bao sau bằng phẫu thuật | 3.150.000 | 680.200 | |
| 345 | Mổ phối hợp với TTT (mổ thường_dễ) | 3.000.000 | 2.752.600 | |
| 346 | Mổ phối hợp với TTT (mổ thường_khó) | 4.000.000 | 2.752.600 | |
| 347 | Nâng cấp len Standard -> Toric/Premium 1M | 1.000.000 | ||
| 348 | Nâng cấp len Standard -> X Toric/I-see <= 5D 1M | 2.000.000 | ||
| 349 | Nâng cấp len Standard -> X Toric/I-see > 5D 1M | 3.000.000 | ||
| 350 | Nâng cấp len Toric/Premium -> X Toric/I-see <= 5D 1M | 1.000.000 | ||
| 351 | Nâng cấp len Toric/Premium -> X Toric/I-see > 5D 1M | 2.000.000 | ||
| 352 | Nâng cấp len X Toric/I-see -> Customize <= 5D 1M | 2.000.000 | ||
| 353 | Nâng cấp len X Toric/I-see -> Customize > 5D 1M | 2.000.000 | ||
| 354 | Ortho-K Customize <= 5D 1M | 12.000.000 | ||
| 355 | Ortho-K Customize <= 5D 1M – lần 2 trở lên | 9.500.000 | ||
| 356 | Ortho-K Customize <= 5D 2M | 24.000.000 | ||
| 357 | Ortho-K Customize <= 5D 2M – lần 2 trở lên | 19.000.000 | ||
| 358 | Ortho-K Customize > 5D 1M | 13.000.000 | ||
| 359 | Ortho-K Customize > 5D 1M – lần 2 trở lên | 10.000.000 | ||
| 360 | Ortho-K Customize > 5D 2M | 26.000.000 | ||
| 361 | Ortho-K Customize > 5D 2M – lần 2 trở lên | 20.000.000 | ||
| 362 | Ortho-K Paragon CRT/DUAL AXIS 1M | 11.000.000 | ||
| 363 | Ortho-K Paragon CRT/DUAL AXIS 1M – lần 2 trở lên | 9.000.000 | ||
| 364 | Ortho-K Paragon CRT/DUAL AXIS 2M | 22.000.000 | ||
| 365 | Ortho-K Paragon CRT/DUAL AXIS 2M – lần 2 trở lên | 18.000.000 | ||
| 366 | Ortho-K Scleral 1M | 13.500.000 | ||
| 367 | Ortho-K Scleral 1M – lần 2 trở lên | 11.000.000 | ||
| 368 | Ortho-K Scleral 2M | 27.000.000 | ||
| 369 | Ortho-K Scleral 2M – lần 2 trở lên | 20.000.000 | ||
| 370 | Ortho-K Standard 1M | 8.000.000 | ||
| 371 | Ortho-K Standard 1M – lần 2 trở lên | 6.500.000 | ||
| 372 | Ortho-K Standard 2M | 16.000.000 | ||
| 373 | Ortho-K Standard 2M – lần 2 trở lên | 13.000.000 | ||
| 374 | Ortho-K Toric/Premium 1M | 9.000.000 | ||
| 375 | Ortho-K Toric/Premium 1M – lần 2 trở lên | 7.000.000 | ||
| 376 | Ortho-K Toric/Premium 2M | 18.000.000 | ||
| 377 | Ortho-K Toric/Premium 2M – lần 2 trở lên | 14.000.000 | ||
| 378 | Ortho-K X Toric/I-see <= 5D 1M | 10.000.000 | ||
| 379 | Ortho-K X Toric/I-see <= 5D 1M – lần 2 trở lên | 8.000.000 | ||
| 380 | Ortho-K X Toric/I-see <= 5D 2M | 20.000.000 | ||
| 381 | Ortho-K X Toric/I-see <= 5D 2M – lần 2 trở lên | 16.000.000 | ||
| 382 | Ortho-K X Toric/I-see > 5D 1M | 11.000.000 | ||
| 383 | Ortho-K X Toric/I-see > 5D 1M – lần 2 trở lên | 9.000.000 | ||
| 384 | Ortho-K X Toric/I-see > 5D 2M | 22.000.000 | ||
| 385 | Ortho-K X Toric/I-see > 5D 2M – lần 2 trở lên | 18.000.000 | ||
| 386 | Phẩu thuật ấn độn củng mạc | 10.100.000 | ||
| 387 | Phẫu thuật bóc màng trước võng mạc (đã pt cắt dịch kính) | 12.100.000 | ||
| 388 | Phẫu thuật Bơm Gas bổ sung (sau phẫu thuật bong võng mạc) | 4.100.000 | ||
| 389 | Phẫu thuật bơm Silicon bổ sung ( Sau phẫu thuật bong võng mạc) | 7.600.000 | ||
| 390 | Phẫu thuật bong võng mạc tái phát | – | ||
| 391 | Phẫu thuật cắt dịch kính | 16.600.000 | ||
| 392 | Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc | 18.100.000 | ||
| 393 | Phẫu thuật cắt dịch kính, bóc màng trước võng mạc | 17.100.000 | ||
| 394 | Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: Chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền phòng | 3.100.000 | ||
| 395 | Phẫu thuật IOL thứ phát lần 2 ( kính Sensar ) | 6.100.000 | ||
| 396 | Phẫu thuật khâu IOL củng mạc | 16.100.000 | ||
| 397 | Phẫu thuật lác thông thường (1 mắt) | 6.000.000 | 830.200 | |
| 398 | Phẫu thuật lác thông thường (2 mắt) | 9.000.000 | 1.220.300 | |
| 399 | Phẫu thuật lấy Silicon ( Sau phẫu thuật bong võng mạc) | 4.100.000 | ||
| 400 | Phẫu thuật Phaco – 677ABY | 16.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 401 | Phẫu thuật Phaco – 677MY | 45.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 402 | Phẫu thuật Phaco – AcrySof IQ PanOptix TFNT00 | 45.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 403 | Phẫu thuật Phaco – Acrysof IQ Vivity Extended DFT015 | 55.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 404 | Phẫu thuật Phaco – Acrysof IQ Vivity Toric Extended DFT315/415/515 | 61.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 405 | Phẫu thuật Phaco – Acrysoft IQ SN60WF | 16.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 406 | Phẫu thuật Phaco – Acrysoft SA60AT | 14.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 407 | Phẫu thuật Phaco – Acrysoft Toric SN6AT | 22.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 408 | Phẫu thuật Phaco – ASPIRA-aAY | 14.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 409 | Phẫu thuật Phaco – AT ELANA 841P | 51.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 410 | Phẫu thuật Phaco – AT Lara 829MP | 40.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 411 | Phẫu thuật Phaco – AT Lisa 809M | 35.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 412 | Phẫu thuật Phaco – AT Lisa Tri 839MP | 45.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 413 | Phẫu thuật Phaco – AT Lisa Tri Toric 939MP | 51.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 414 | Phẫu thuật Phaco – AT Torbi 709M | 28.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 415 | Phẫu thuật Phaco – Bioline Yellow Accurate Aspheric | 16.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 416 | Phẫu thuật Phaco – Bioline Yellow Bluelight | 12.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 417 | Phẫu thuật Phaco – Bunnylens MF Easy | 23.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 418 | Phẫu thuật Phaco – Clareon Aspheric Hydrophobic Acrylic IOL/SY60WF | 19.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 419 | Phẫu thuật Phaco – Diff-aA | 35.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 420 | Phẫu thuật Phaco – EDEN 124M | 48.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 421 | Phẫu thuật Phaco – Hoya Isert 151 | 14.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 422 | Phẫu thuật Phaco – HOYA Vivinex iSert XC1 | 12.500.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 423 | Phẫu thuật Phaco – Hoya Vivinex Isert XY1 | 16.500.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 424 | Phẫu thuật Phaco – Intensity BN EZ | 40.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 425 | Phẫu thuật Phaco – Isopure123 | 22.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 426 | Phẫu thuật Phaco – Lucis | 16.000.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 427 | Phẫu thuật Phaco – MA (MA60AC) | 10.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 428 | Phẫu thuật Phaco – MA (MA60MA) | 10.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 429 | Phẫu thuật Phaco – Mini 2 Ready | 16.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 430 | Phẫu thuật Phaco – Mini 4 | 16.500.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 431 | Phẫu thuật Phaco – Mini 4 Ready | 16.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 432 | Phẫu thuật Phaco – ORIZON SDHBP | 16.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 433 | Phẫu thuật Phaco – ORIZON SDHBPY | 16.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 434 | Phẫu thuật Phaco – Overview AS Natural | 16.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 435 | Phẫu thuật Phaco – Pod F (FineVision) | 40.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 436 | Phẫu thuật Phaco – POD L GF (FineVision TriumF) | 48.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 437 | Phẫu thuật Phaco – Sensar 1 | 16.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 438 | Phẫu thuật Phaco – Sensar 3M | 10.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 439 | Phẫu thuật Phaco – SIDA-LENS SDA4 | 12.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 440 | Phẫu thuật Phaco – SIDA-LENS SDHB | 14.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 441 | Phẫu thuật Phaco – SIDA-LENS SDHBY | 14.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 442 | Phẫu thuật Phaco – Slimflex | 14.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 443 | Phẫu thuật Phaco – SND1TT | 48.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 444 | Phẫu thuật Phaco – Symbiose | 48.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 445 | Phẫu thuật Phaco – Tecnis Eyhance | 22.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 446 | Phẫu thuật Phaco – Tecnis Eyhance Toric II | 39.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 447 | Phẫu thuật Phaco – Tecnis Multifocal 1 | 35.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 448 | Phẫu thuật Phaco – Tecnis Odyssey | 48.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 449 | Phẫu thuật Phaco – Tecnis One | 18.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 450 | Phẫu thuật Phaco – Tecnis Synergy | 48.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 451 | Phẫu thuật Phaco – Tecnis Synergy Toric | 61.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 452 | Phẫu thuật Phaco – Triva-Aa | 35.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 453 | Phẫu thuật Phaco – TRIVA-aAY SL | 45.200.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 454 | Phẫu thuật Phaco không dao đa tiêu cự | 69.000.000 | ||
| 455 | Phẫu thuật Phaco không dao đa tiêu cự cao cấp | 78.000.000 | ||
| 456 | Phẫu thuật Phaco không dao đa tiêu cự Toric | 78.000.000 | ||
| 457 | Phẫu thuật Phaco không dao đơn tiêu cự | 35.000.000 | ||
| 458 | Phẫu thuật Phaco không dao đơn tiêu cự Toric | 49.000.000 | ||
| 459 | Phẫu thuật Phaco không dao hai tiêu cự | 49.000.000 | ||
| 460 | Phẫu thuật Phaco không dao kéo dài tiêu cự | 43.000.000 | ||
| 461 | Phẫu thuật Phaco không dao kéo dài tiêu cự Toric | 55.000.000 | ||
| 462 | Phẫu thuật phaco Micropure123 | 18.500.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 463 | Phẫu thuật Phaco PanOptix Toric TFNT20, 30, 40, 50, 60 | 51.700.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 464 | Phẫu thuật Phaco_Alcon IQ Ultrasert AU00T0 | 16.000.000 | 5.000.000 | 2.752.600 |
| 465 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL | 3.200.000 | 2.752.600 | |
| 466 | Phẫu thuật Telecanthus 2 mắt | 6.500.000 | ||
| 467 | Phẫu thuật thừa da mi dưới ( Cắt da dư mi dưới) | 8.100.000 | ||
| 468 | Phẫu thuật thừa da mi trên ( Cắt da dư mi trên ) | 8.100.000 | ||
| 469 | Phẫu thuật tiếp khẩu túi lệ (dùng ống silicon) | 12.100.000 | ||
| 470 | Phẫu thuật tiếp khẩu túi lệ (không dùng ống silicon) | 8.100.000 | ||
| 471 | Phẫu thuật treo IOL củng mạc (lấy IOL) + cắt dịch kính (CZ) | 17.100.000 | ||
| 472 | Phẫu thuật treo IOL củng mạc (lấy TTT, Lensectomy) + cắt dịch kính | 19.100.000 | ||
| 473 | Phẫu thuật treo IOL củng mạc(lấy IOL) + cắt dịch kính | 17.100.000 | ||
| 474 | Phẫu thuật treo IOL củng mạc(lấy IOL) + cắt dịch kính (Sensar hoặc Sensar 1) | 18.600.000 | ||
| 475 | Phẫu thuật U bì hốc mắt | 3.100.000 | ||
| 476 | Phẫu thuật u kết mạc nông có vá (1 mắt) | 2.600.000 | ||
| 477 | Phẫu thuật u mi có ghép da | 3.600.000 | ||
| 478 | Phẫu thuật xuất huyết dịch kính tái phát | 2.100.000 | ||
| 479 | PT đục TTT bằng phương pháp Phaco chưa bao gồm TTT | 3.200.000 | 2.752.600 | |
| 480 | Rách giác củng mạc hoặc đơn thuần | 1.100.000 | ||
| 481 | Rút rửa tiền phòng | 3.100.000 | ||
| 482 | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | 4.230.000 | 2.346.000 | |
| 483 | Tách dính sau mổ | 3.800.000 | ||
| 484 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | 5.100.000 | ||
| 485 | Tái tạo mí – Lật mí 1 mắt | 4.600.000 | ||
| 486 | Tái tạo mí – Lật mí 2 mắt | 9.100.000 | ||
| 487 | Tái tạo tiền phòng sau cắt bè củng mạc | 3.100.000 | ||
| 488 | Tạo hình đồng tử | 3.100.000 | ||
| 489 | Tháo đai củng mạc (1 mắt) | 200.000 | ||
| 490 | Thu len xước dưới 6 tuần – Scleral, Customize | 2.700.000 | ||
| 491 | Thu len xước dưới 6 tuần – Standard | 1.100.000 | ||
| 492 | Thu len xước dưới 6 tuần – Toric/Premium, X Toric/I-see, Paragon CRT Dual Axis | 1.650.000 | ||
| 493 | Tiếp khẩu lệ bộ nội soi | 9.150.000 | ||
| 494 | Tiếp khẩu túi lệ | 4.100.000 | ||
| 495 | Tư vấn Phaco Phẫu thuật | – | ||
| 496 | U bì giác mạc | 3.100.000 | ||
| 497 | U mỡ kết mạc | 2.100.000 | ||
| 498 | U nang giáp móng | 4.250.000 |
Chọn danh mục
Table of contents
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
Hệ Thống Bệnh viện Mắt Sài Gòn